Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khô

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. "Cá khô" nói tắt.
    • Trong nhà tù của thực dân, họ ăn cơm hẩm với khô đã mục.
Tính từ
  1. Chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa.
    • Ruộng khô vì hạn hán.
    • Phơi chỗ nắng cho mau khô.
  2. Chứa ít hơi nước.
    • Trời khô.
    • Khí hậu khô.
  3. Nói quả chứa nước dưới mức bình thường.
    • Cam khô.
  4. Nói cây hết nhựa.
    • Cành khô lá vàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khô"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khô" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dry
🇨🇳 Tiếng Trung 干 gān · 干燥 gān zào
🇯🇵 Tiếng Nhật 乾く かわく · 乾燥 かんそう
🇰🇷 Tiếng Hàn 마르다 mareuda · 건조 geonjo · 건조하다 geonjohada
🇫🇷 Tiếng Pháp sec
🇩🇪 Tiếng Đức trocken
🇷🇺 Tiếng Nga сухой сухо́й
🇹🇭 Tiếng Thái แห้ง hâeng
🇮🇹 Tiếng Ý secco · asciutto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khô"

Cấu tạo âm tiết

khôâm đầu kh · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.