Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lăm

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Miếng thịt phần ở khoanh cổ bò hay lợn.
Tính từ
  1. Năm, đi theo sau số chục.
    • Mười lăm.
    • Hăm lăm.
Động từ
  1. Định bụng làm ngay.
    • Chưa đi đến chợ đã lăm ăn quà.
Danh từ
  1. u.
Tính từ
  1. béo tốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lăm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh five (after tens)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lăm"

Cấu tạo âm tiết

lămâm đầu l · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.