Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sấm

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˦] · Huế [ʂəm˦˧˥] ~ [səm˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəm˦˥] ~ [səm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông.
    • Tiếng sấm rền vang.
    • Vỗ tay như sấm dậy.
  2. Lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xảy ra.
    • Sấm trạng Trình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sấm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sấm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thunder
🇨🇳 Tiếng Trung 雷 Léi
🇰🇷 Tiếng Hàn 천둥 cheondung
🇷🇺 Tiếng Nga гром
🇮🇹 Tiếng Ý il tuono

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sấm"

Cấu tạo âm tiết

sấmâm đầu s · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.