Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䉒

phênNôm
Chữ Nôm U+4252
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䉒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 籓) a winnow, a container for dust, (same as 藩) a bamboo fence; a barrier, a bamboo basket with handles for carrying earth or dirt, family name

Chữ khác cũng đọc là "phên"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䉒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䉒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).