罿
đồngHán Việt
Có âm Hán Việt U+7F7F
- Bộ thủ
- 网 võng số 122
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đồng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồng" · âm tiết đồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
net catch birds
Chữ khác cũng đọc là "đồng"
Chữ cùng bộ 网
罷bãi罵mạ罪tội置trí罢bì罰phạt羅la署thợ罩trạo网võng罕han罗la𦊚bốn罚phạt䍏võng罒võng罓võng𦉪võng𦉭võng𦉱bảy罔võng罥quyến𬙞bảy罭vực𦋕bẫy𦋦ra罺trào罾tăng羁ki羂quyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).