bức
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật hình vuông hay chữ nhật mà mỏng.
- Ai về em gửi bức thư. (ca dao)
- Gió đâu sịch bức mành mành (Truyện Kiều)
- Ngậm ngùi rủ bức rèm châu (Truyện Kiều)
- Vật xây thẳng lên cao.
- Bức tường.
- Bức vách.
- Bức tượng.
- Nóng nực gây khó chịu.
- Trời bức lắm, có lẽ sắp mưa.
- Bắt ép.
- Thương con kén rể, ép duyên bức người (Nông Đức Mạnh)
- Buộc phải theo ý mình bằng sức mạnh.
- Bức địch phải rút lui.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bức"
蝠bức愊phúc, bức, phức幅phúc, bức, phức屄tỳ, tì, bì, bi, bức偪phúc, bức煏phúc, bức, phức逼bức辐phúc, bức湢bức皕bức䋹phúc, bức楅phúc, bức堛bức熚diệp, điệp, bức輻phúc, bức踾bức
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | (classifier for pictures, letters) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 幅 fú |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 통 tong |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bức"
bức tranhTác phẩm nghệ thuật do một nhà họa sĩ nào đó vẽ.bức xạLà sự lan tỏa hoặc truyền dẫn năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt phân tử qua không gian hoặc thông qua môi trường dẫn.bức thưXem thư.áp bứcĐè nén và tước hết mọi quyền tự do.bức báchBức (nói khái quát).bức họaxem bức tranhoi bứcNóng bức khiến người ta khó chịu.cưỡng bứcBắt buộc phải làm, dù không muốn cũng không được.bức bốitừ diễn tả cảm giác khó chịu, không bình thường trong ngườibức thiếtVô cùng quan trọng, không thể chậm trễ.truy bứcDồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, bắt phải nhận.bức xúcUất ức cần được giải tỏa ngay.nóng bứcNói trời nóng làm cho khó chịu.bức cungLối xét hỏi bằng cách sử dụng các biện pháp thô bạo như đe dọa, khống chế, thúc ép, dồn ép người bị hỏi khai theo ý muốn chủ quan của người xét hỏi.bức tửViệc đối xử tàn ác, ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình, dẫn đến người đó tự sát.an toàn bức xạViệc bảo đảm an toàn cho con người và môi trường khỏi những tác hại do bức xạ gây ra bằng việc kiểm soát bức xạ và áp dụng các biện pháp kỹ thuật, công nghệ cần thiết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.