Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bức

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật hình vuông hay chữ nhật mà mỏng.
    • Ai về em gửi bức thư. (ca dao)
    • Gió đâu sịch bức mành mành (Truyện Kiều)
    • Ngậm ngùi rủ bức rèm châu (Truyện Kiều)
  2. Vật xây thẳng lên cao.
    • Bức tường.
    • Bức vách.
    • Bức tượng.
Tính từ
  1. Nóng nực gây khó chịu.
    • Trời bức lắm, có lẽ sắp mưa.
Động từ
  1. Bắt ép.
    • Thương con kén rể, ép duyên bức người (Nông Đức Mạnh)
  2. Buộc phải theo ý mình bằng sức mạnh.
    • Bức địch phải rút lui.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bức"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (classifier for pictures, letters)
🇨🇳 Tiếng Trung 幅 fú
🇰🇷 Tiếng Hàn 통 tong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bức"

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.