Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

祷

đảoHán Việt
Có âm Hán Việt U+7977
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pray; entreat, beg, plead; prayer

Giản thể và phồn thể

Chữ 祷 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đảo"

Xem cả 26 chữ đọc là "đảo" →

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 祷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).