筮
phệHán Việt · Nôm
thệHán Việt
vầuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B6E
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phệ" · âm tiết phệ
- thệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "thệ" · âm tiết thệ
- vầu — âm Việt. Chữ cùng âm "vầu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 筮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
divination with stalks of plants; divining rod
Chữ khác cũng đọc là "phệ"
Chữ khác cũng đọc là "thệ"
Chữ khác cũng đọc là "vầu"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 筮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 筮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).