逺
Âm đọc tiếng Việt
- viễn — âm Việt. Chữ cùng âm "viễn" · âm tiết viễn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
distant, remote, far; profound
Chữ khác cũng đọc là "viễn"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 逺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 逺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 逺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).