Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

麐

lânHán Việt
Có âm Hán Việt U+9E90
Bộ thủ
鹿 lộc số 198
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

female of Chinese unicorn

Chữ khác cũng đọc là "lân"

Xem cả 34 chữ đọc là "lân" →

Chữ cùng bộ 鹿

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 鹿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).