麕
quânHán Việt
Có âm Hán Việt U+9E95
- Bộ thủ
- 鹿 lộc số 198
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quân — Hán Việt. Chữ cùng âm "quân" · âm tiết quân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
muntjac deer, hornless river deer
Chữ khác cũng đọc là "quân"
Chữ cùng bộ 鹿
麗lệ鹿lộc麋mi麂kỉ麊mi麑nghê麁thô䴡lệ麃bào麄thô麅bào麆sự麇quân麈chủ麉kiên麌ngu麍lưu麎quân麒kì麓lộc麙hàm麚gia麛mi麜lật麞chương麟lân麠canh麤thô𢉖lộc䴠yểu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).