Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ưi”
Đang lọc: mọi thanh. Xem trang vần “ưi” · 5 âm tiết, 27 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (5)
Từ có tiếng cuối vần “ưi” (12)
- gửiChuyển đến người khác nhờ vào khâu trung gian.
- ngửiHít vào mũi để phân biệt mùi vị.
- khó ngửiDơ dáng quá, không chịu được.
- cửiMáy móc hoặc bộ khung để dệt hoặc bện hai hoặc nhiều loại sợi với nhau theo góc độ nhất đ…
- chửiNói ra lời lẽ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác.
- mắng chửiMắng thậm tệ.
- bưu gửiThư từ, bưu kiện nói chung được chuyển qua đường bưu điện.
- ký gửiGửi món đồ cho một cửa hàng để nhờ bán theo thỏa thuận.
- thưa gửiNói có lễ độ.
- tầm gửiLoài cây có diệp lục, lá màu lục sẫm, sống bám ký sinh trên cành các cây khác.
- khung cửiMáy thủ công nghiệp bằng gỗ để dệt vải, dệt hàng.
- thừiNhư thổi.
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.