Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “iu”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “iu” · 54 âm tiết, 167 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (8)
Từ có tiếng cuối vần “iu” (13)
- xìuĐổi sắc, sa sầm lại.
- dìuGiúp cho vận động, di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.
- rìuThứ búa có lưỡi sắc dùng để đẽo gỗ.
- dập dìu(Người) Qua lại, nối đuôi nhau nhộn nhịp và đông vui.
- ỉu xìuỈu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được.
- bìuPhần lồi mềm ở mặt ngoài cơ thể (thường là ở phía trước cổ người bị bệnh bướu cổ).
- búa rìuBúa và rìu; dùng để ví sự phê phán, dè bỉu nặng nề, nghiêm khắc.
- yếu xìuRất yếu, khó có thể làm việc gì được.
- ẩm xìuẨm và mềm ỉu.
- bíu bìuLiếm dương vật.
- húng lìuThứ bột thơm dùng làm gia vị, gồm năm vị trong đó có hột cây húng dổi, hột quế và hồi.
- khăn đầu rìuKhăn buộc một vòng cho hai đầu vểnh lên ở trên trán.
- Tả NhìuMột xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Đồng Văn, thuộc huyện Xín Mần (Hà Giang), thuộc h…
Vần cùng âm cuối -u (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.