Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dán

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˦] · Huế [jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho hai vật dính với nhau bằng một chất dính như hồ, keo, sơn.
    • Dán tem vào phong bì
  2. Để sát vào.
    • Dán mũi vào cửa kính.
  3. Chú ý cao độ vào một vật khác (thường là tiêu cực).
    • Dán mắt vào vô tuyến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stick · to stick; to paste
🇨🇳 Tiếng Trung 粘贴 zhān tiē
🇯🇵 Tiếng Nhật 貼る はる · 張る はる
🇰🇷 Tiếng Hàn 붙이다 butida · 바르다 bareuda
🇫🇷 Tiếng Pháp coller
🇩🇪 Tiếng Đức kleben
🇹🇭 Tiếng Thái แปะ pàe
🇮🇹 Tiếng Ý attaccare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dán"

Cấu tạo âm tiết

dánâm đầu d · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.