Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đấy

Đại từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˧˦] · Huế [ʔɗəj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. Người, sự vật, địa điểm ở xa vị trí người nó hoặc thời điểm lúc đang nói.
    • Đây là nhà tôi còn đấy là nhà bố tôi.
    • Sau đấy ít lâu.
    • Từ đấy trở đi.
  2. Người, sự vật, địa điểm, thời điểm tuy biết là có nhưng không được xác định.
    • Tìm cái gì đấy.
    • Ở đâu đấy.
    • Một ngày nào đấy.
    • Sẽ tìm được một người nào đấy.
  3. Người đối thoại (dùng để gọi).
    • Đấy muốn đi đâu thì đi, đây không biết.
  4. Trt. Từ nhấn mạnh tính xác thực, đích xác.
    • Cẩn thận đấy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đấy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh that; there (emphatic)
🇷🇺 Tiếng Nga вот
🇹🇭 Tiếng Thái น่ะ nâ · แหละ làe · ใช้ได้ chái-dâai · แน่ะ nâe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đấy"

Cấu tạo âm tiết

đấyâm đầu đ · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.