đấy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˧˦] · Huế [ʔɗəj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người, sự vật, địa điểm ở xa vị trí người nó hoặc thời điểm lúc đang nói.
- Đây là nhà tôi còn đấy là nhà bố tôi.
- Sau đấy ít lâu.
- Từ đấy trở đi.
- Người, sự vật, địa điểm, thời điểm tuy biết là có nhưng không được xác định.
- Tìm cái gì đấy.
- Ở đâu đấy.
- Một ngày nào đấy.
- Sẽ tìm được một người nào đấy.
- Người đối thoại (dùng để gọi).
- Đấy muốn đi đâu thì đi, đây không biết.
- Trt. Từ nhấn mạnh tính xác thực, đích xác.
- Cẩn thận đấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đấy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | that; there (emphatic) |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вот |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | น่ะ nâ · แหละ làe · ใช้ได้ chái-dâai · แน่ะ nâe |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đấy"
biết đâu đấyTổ hợp biểu thị ý như muốn đặt lại vấn đề tỏ ý hoài nghi, không tin vào một điều trước đó (hay ai đó) đã phỏng đoán, khẳng định.à đấyThán từ giật mình, cầu khiến.khéo đấyTh. Phải cẩn thận đấy.mỡ đấy mà húpChế giễu.tai liền miệng đấyNgười nói nhiều nhưng trí ngắn, không được ai để ý.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đấy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.