㐬

lưuHán Việt
Có âm Hán Việt U+342C
Bộ thủ
亠 đầu số 8
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Hoang dã.
  2. Càn cỗi, trơ trụi.
Danh từ
  1. Vùng hoang vu.
  2. Dải đất cằn cỗi, cánh đồng hoang.
  3. Cờ hiệu

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 旒; corrupted form of 荒) a cup with pendants, a pennant, wild, barren, uncultivated

Chữ khác cũng đọc là "lưu"

Xem cả 78 chữ đọc là "lưu" →

Chữ cùng bộ 亠

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 亠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㐬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㐬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㐬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).