㐬
lưuHán Việt
Có âm Hán Việt U+342C
- Bộ thủ
- 亠 đầu số 8
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lưu — Hán Việt. Chữ cùng âm "lưu" · âm tiết lưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hoang dã.
- Càn cỗi, trơ trụi.
- Vùng hoang vu.
- Dải đất cằn cỗi, cánh đồng hoang.
- Cờ hiệu
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 旒; corrupted form of 荒) a cup with pendants, a pennant, wild, barren, uncultivated
Chữ khác cũng đọc là "lưu"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng亭đình京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề㐫hung亥hợi𠅇măng亰kinh亶đảm亠đầu亨hanh𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亯hưởng亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ亷liêm𠅼mất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㐬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㐬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㐬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).