黹

phấtHán Việt
chỉHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EF9
Bộ thủ
黹 chỉ số 204
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Việc vá may.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

embroidery, needlework; Kangxi radical 204

Chữ khác cũng đọc là "phất"

Xem cả 42 chữ đọc là "phất" →

Chữ khác cũng đọc là "chỉ"

Xem cả 64 chữ đọc là "chỉ" →

Chữ cùng bộ 黹

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).