Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ăng”
Đang lọc: thanh ngã. Xem trang vần “ăng” · 85 âm tiết, 964 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (7)
Từ có tiếng cuối vần “ăng” (13)
- Đà NẵngMột thành phố trung ương ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam.
- bẵngVắng bặt, im bặt trong thời gian khá lâu.
- xẵng(Thực phẩm) Mặn gắt hay có mùi gắt, khó ăn.
- nhằng nhẵngKéo dài ra mãi.
- lẵngĐồ đựng, đan bằng mây tre, thường có quai xách.
- ngẵngThắt hẹp lại.
- quên bẵngKhông nhớ đến một chút nào.
- Quảng Nam-Đà NẵngTỉnh cũ ở Nam Trung Bộ Việt Nam, từ năm 1996 được chia thành tỉnh Quảng Nam và thành phố …
- lẵng nhẵngLẽo đẽo dai dẳng.
- lẵng đẵngNói tình trạng chờ đợi lằng nhằng mãi.
- nhũng nhẵngLằng nhằng không dứt ra được.
- đằng đẵngDài quá, lâu quá, không biết bao giờ mới hết (thường nói về thời gian).
- im bẵngKhông có tin tức gì trong một thời gian.
Vần cùng âm cuối -ng (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.