hòa
Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Traditional tone placement spelling of Hoà.
- Traditional tone placement spelling of hoà.
Từ, cụm từ chứa "hòa"
điều hòaCó chừng mực và đều đặn, không có tình trạng quá chênh lệch về mức độ, cường độ (nói về hiện tượng tự nhiên).Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều TiênMột quốc gia thuộc Đông Á, nằm ở nửa phía bắc của bán đảo Triều Tiên.cộng hòaCộng hoà1.ôn hòaĐiềm đạm, không nóng nảy.hòa giảiHoà giải.loan phụng hòa minh(Nghĩa đen) Chim loan, chim phượng cùng hót.hòa nhạcHoà nhạc.hài hòaHài hoà.hòa khímôi trườngLiên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viếtQuốc hiệu chính thức của Liên Xô.hòa thuậnÊm ấm, không xích mích, mâu thuẫn giữa các thành viên trong gia đình, tập thể.hòa tanHoà tan.xử hòaXử hoà.bất hòaBất hoà.hiền hòaHiền hoà.chan hòa(tình cảm, lối sống) Hòa vào với nhau, không còn thấy có sự xa lạ, cách biệt.hòa ướcĐiều ước do hai hay nhiều nước kí kết về hòa bình cho các bên tham chiến.hòa thượngVị sư cao cấp trong Phật giáo.hòa nhã(Xem từ nguyên 1) Nhã nhặn và lịch sự.hòa hợp.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hòa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.