䳄

thưHán Việt
Có âm Hán Việt U+4CC4
Bộ thủ
鳥 điểu số 196
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 鴜) a kind of water bird; with black color, (same as 雌) female; woman-like

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䳄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䳄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 䳄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).