Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ươi”
Đang lọc: thanh ngã. Xem trang vần “ươi” · 31 âm tiết, 321 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (3)
Từ có tiếng cuối vần “ươi” (16)
- cưỡiNgồi trên lưng hoặc vai, hai chân thường bỏ sang hai bên.
- lưỡiBộ phận ở trong miệng, dùng để nếm thức ăn hoặc để phát âm.
- rưỡiTừ đặt sau một đơn vị chỉ số để nói một nửa của đơn vị ấy.
- con dao hai lưỡiCon dao có hai lưỡi, dùng để gọt vỏ trái cây, rau củ.
- cháo lưỡiKiểu hôn sâu vào miệng, lưỡi chạm và quấn lấy nhau; nụ hôn theo kiểu Pháp.
- cơm no bò cưỡiĐầy đủ, sung túc về vật chất.
- gấp rưỡiDùng để chỉ gấp 1,5 lần hay 3/2 lần của một số lượng hay mức độ nào đó.
- lẻo lưỡiƯa khuếch khoác làm quà.
- đá lưỡiHôn sâu vào miệng, lưỡi chạm và quấn lấy nhau; hôn theo kiểu Pháp.
- giọng lưỡiThái độ lừa bịp hay xỏ xiên thể hiện qua lời nói.
- tắc lưỡiBật lưỡi thành tiếng kêu để tỏ ý bực mình, chê bai.
- lè lưỡiHành động đưa lưỡi ra ngoài.
- miệng lưỡiNói người ăn nói lém lỉnh.
- ríu lưỡiKhông nói được nên lời vì rối trí.
- uốn ba tấc lưỡiTrổ hết tài ăn nói để thuyết phục, lôi kéo người khác làm việc gì (thường hàm ý chê).
- đầu môi chót lưỡiNói ngoài miệng, không chắc chắn hay rõ ràng.
Vần cùng âm cuối -i (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.