Vần "êch"
26 âm tiết · 72 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ch
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| êch | ệchếch |
| bêch | bệch |
| chêch | chệchchếch |
| ghêch | ghếchghệch |
| hêch | hệchhếch |
| kêch | kếchkệch |
| lêch | lếchlệch |
| mêch | mếch |
| nghêch | nghệchnghếch |
| nhêch | nhếch |
| phêch | phếch |
| quêch | quệch |
| rêch | rếch |
| têch | tếch |
| thêch | thếch |
| trêch | trệch |
| xêch | xếchxệch |
| đêch | đếch |
Từ hai tiếng có vần "êch"
chênh lệchhàm ếchsai lệchngờ nghệchnhạt thếchếch nháingốc nghếchtênh nghếchmốc thếchxộc xệchkếch xùlê lếchlệch phathiên lệchmếch lòngnhếch mépnhếch nhácchệch choạcquê kệchềnh ệchnghếch ngácngộc nghệchquệch quạcrếch ráctrộc trệchxốc xếchtrắng bệchméo xệchhếch hoáchộc hệchkệch cỡmeo ếchlếch thếchbơi ếchvai lệchsa lệchbôi nhếchchệch choạngmếu xệchgộc ghệchếch bàtrống ếchthô kệchbánh ếch