傻
soạHán Việt
soảHán Việt
xoạHán Việt
xoeâm Việt
Có âm Hán Việt U+50BB
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- soạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "soạ"
- soả — Hán Việt. Chữ cùng âm "soả"
- xoạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "xoạ"
- xoe — âm Việt. Chữ cùng âm "xoe" · âm tiết xoe
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
foolish, silly, stupid; an imbecile
Chữ khác cũng đọc là "soạ"
Chữ khác cũng đọc là "soả"
Chữ khác cũng đọc là "xoạ"
Chữ khác cũng đọc là "xoe"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 傻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 傻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 傻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).