傻

soạHán Việt
soảHán Việt
xoạHán Việt
xoeâm Việt
Có âm Hán Việt U+50BB
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thông tục) Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
  2. (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

foolish, silly, stupid; an imbecile

Chữ khác cũng đọc là "soạ"

Chữ khác cũng đọc là "soả"

Chữ khác cũng đọc là "xoạ"

Chữ khác cũng đọc là "xoe"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 傻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 傻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 傻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).