Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

卋

thếHán Việt
Có âm Hán Việt U+534B
Bộ thủ
十 thập số 24
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 世) generation; world; era

Chữ khác cũng đọc là "thế"

Xem cả 40 chữ đọc là "thế" →

Chữ cùng bộ 十

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 十 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).