Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

蛉

linhHán Việt
Có âm Hán Việt U+86C9
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Con chuồn chuồn.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dragonfly, Libellulidae; lacewing

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蛉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蛉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蛉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).