Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

飏

dươngHán Việt
Có âm Hán Việt U+98CF
Bộ thủ
風 phong số 182, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

soar, fly, float; scatter

Giản thể và phồn thể

Chữ 飏 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ cùng bộ 風

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 風 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 飏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 飏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).