Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𤫩

linhHán Việt
Có âm Hán Việt U+24AE9
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
24
Tổng số nét
28
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 玲) tinkling of jade pendants

Giản thể và phồn thể

Chữ 𤫩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤫩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤫩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𤫩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).