Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “êm”
Đang lọc: thanh huyền. Xem trang vần “êm” · 18 âm tiết, 99 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (4)
Từ có tiếng cuối vần “êm” (16)
- mềmDễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học; trái với cứng.
- phần mềmTên gọi chung các chương trình được sử dụng trên máy tính điện tử; phân biệt với phần cứn…
- thềmPhần nền trước cửa nhà, có mái che.
- đĩa mềmĐĩa từ dùng cho máy tính làm bằng vật liệu mềm, có kích thước và dung lượng nhỏ.
- công nghệ phần mềmQuy trình áp dụng các nguyên lí và phương pháp lập trình để sản xuất các phần mềm tin học…
- kiến trúc phần mềmMột ngành tổng quan về các phần mềm trong tin học đươc thiết kế một cách có hệ thống.
- kỹ năng mềmLà kỹ năng thiên về cá tính. Ví dụ như kỹ năng lãnh đạo và có trách nhiệm.
- bóng mềmTrò chơi tương tự như bóng chày, chơi trên sân nhỏ hơn với quả bóng mềm và to hơn.
- êm đềmYên tĩnh và dịu dàng.
- kềmkìm.
- ghế mềmGhế ngồi trên tàu hoả, có bọc đệm, có thể điều chỉnh hơi ngả ra phía sau; phân biệt với g…
- nước mềmNước không có chứa muối can-xi và ma-giê.
- say mềmSay rượu đến mức không đi đứng được.
- ổ mềmỔ đĩa mềm (nói tắt)
- máu chảy ruột mềmÝ nói giữa bà con ruột thịt có sự tương quan mật thiết, như máu với ruột, hễ máu chảy thì…
- thân mềmMột ngành động vật không xương sống, thân mềm, thường có bọc cứng như con ốc, con trai.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.