Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ưu”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “ưu” · 24 âm tiết, 407 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (4)
Từ có tiếng cuối vần “ưu” (13)
- thành tựuCái đạt được, có ý nghĩa lớn, sau một quá trình hoạt động thành công.
- lựuxem thạch lựu
- cựuCũ, lâu năm.
- kỳ cựuNói người làm việc gì lâu năm.
- hạt lựuHạt của cây lựu.
- tựuTụ lại ở một nơi, một chỗ.
- tề tựuĐến từ nhiều nơi và tập trung đông đủ.
- thủ cựuGiữ cái cũ một cách cố chấp.
- chè hạt lựuChè nấu bằng đường với bột hoàng tinh hoặc bột sắn kết thành những hạt nhỏ như hạt lựu.
- thần hựulà từ chỉ về sự bao phủ hay tể trị hoặc kiểm soát hoàn toàn của đức chúa trời trên việc l…
- Trù HựuMột xã thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.
- Tây TựuMột xã thuộc huyện Từ Liêm, tp. Hà Nội, Việt Nam.
- Vĩnh HựuMột xã thuộc huyện Gò Công Tây, tỉnh Tiền Giang, Việt Nam.
Vần cùng âm cuối -u (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.