Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “iêm”
Đang lọc: thanh ngã. Xem trang vần “iêm” · 46 âm tiết, 512 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (4)
Từ có tiếng cuối vần “iêm” (18)
- nhiễmThấm vào.
- ô nhiễmCó lẫn chất bẩn tới mức trở thành độc hại.
- kiều diễmMềm mại và đẹp đẽ.
- bội nhiễmTình trạng cơ thể bị nhiễm thêm vi trùng, vi khuẩn hay siêu vi khác trên bệnh lý nền đang…
- nguyệt liễmTiền đóng hằng tháng cho đoàn thể (nằm trong Đoàn Phí).
- phơi nhiễmChịu ảnh hưởng xấu từ bên ngoài dẫn đến bệnh do không chịu phòng ngừa.
- thâm nhiễmNói tật xấu ăn sâu vào tư tưởng, khó sửa chữa.
- tiêm nhiễmThấm dần một tính xấu, một thói xấu.
- truyền nhiễmNói bệnh hay thói xấu từ người này lây sang người khác.
- trích diễmLọc lấy phần tốt đẹp nhất của văn thơ.
- tập nhiễmThấm vào sau nhiều lần tiếp xúc.
- viêm nhiễmViêm do nhiễm trùng.
- kháng nhiễmCách phòng bệnh làm cho vi trùng không tác hại được đến cơ thể.
- miễn nhiễmKháng cự với hiệu ứng hay triệu chứng.
- niên liễmSự đóng góp hằng năm của cá nhân cho tập thể.
- sơ nhiễmCó vi trùng lần đầu trong cơ thể tới mức gây được bệnh, thường là bệnh lao.
- thôi nhiễmHóa chất di chuyển từ vật thể này sang vật thể khác.
- tái nhiễmBị nhiễm bệnh, nhiễm khuẩn lại do một nguyên nhân giống như lần trước.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.