Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “y”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “y” · 37 âm tiết, 857 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (6)
Từ có tiếng cuối vần “y” (21)
- quỵGục xuống.
- tỵNgôi thứ sáu trong mười hai chi.
- lỵBệnh viêm màng trong của ruột già do ký sinh trùng a-míp hay các trực khuẩn gây ra, có tr…
- thiết kỵKỵ binh mặc giáp.
- đột quỵĐột nhiên có rối loạn nghiêm trọng trong hoạt động thần kinh gây bất tỉnh nhân sự hoặc mé…
- tỉnh lỵNơi tập trung các cơ quan hành chính của tỉnh.
- hồi tỵQuá trình không tham gia vào quá trình tố tụng của một hoặc nhiều người vì vụ án có liên …
- nghi kỵNgờ vực.
- Đồng Kỵ.
- huyện lỵNơi đóng trụ sở hành chính của một huyện.
- húy kỵKiêng, tránh tên người, theo mê tín.
- khinh kỵĐội quân cưỡi ngựa di chuyển nhanh chóng nhẹ nhàng.
- Khánh KỵKhánh Kỵ là con vua Ngô, tên Liêu. Vua Ngô bị công tử Quang giết, bèn chạy trốn sang nước…
- ngoại lỵLàm quan ở địa phương, không phải ở kinh đô.
- phó lỵĐế chỗ làm quan.
- quân kỵXem kỵ binh.
- quận lỵThị trấn nơi cơ quan quận ở miền Nam trước năm 1975.
- tiếp lỵNgười nhậm chức thay cho người khác.
- trọng lỵTiếng nói tôn kính, cũng như trọng nhậm nghĩa là cai trị một nơi.
- uỷ mỵxem uỷ mị
- ỵKý tự y viết thường với dấu nặng ◌̣ trong văn bản tiếng Việt.
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.