bạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- silver
- money
- short for bài bạc (“gambling”)
- Đen tình, đỏ bạc.Bad luck in romance brings good luck in gambling.
- silver (either in material or in appearance)
- gray
- Tóc thầy bạc trắng như mây.The teacher's hair is gray like clouds.
- miserable; ill
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Inherited from Proto-Vietic *baːk (“white”), a non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 白 (“white”, SV: bạch). Cognate with Proto-Pong *paːk⁸ (“white”), Pong paːk, Thổ pɐːk⁸. The semantic development “white” > “silver” parallels that of vàng (“yellow” > “gold”). Sino-Vietnamese word from 薄. Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 博 (“to gamble”, SV: bác).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "bạc"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bạc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.