Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạc

Danh từTính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. silver
  2. money
  3. short for bài bạc (“gambling”)
    • Đen tình, đỏ bạc.Bad luck in romance brings good luck in gambling.
Tính từ
  1. silver (either in material or in appearance)
  2. gray
    • Tóc thầy bạc trắng như mây.The teacher's hair is gray like clouds.
  3. miserable; ill

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Inherited from Proto-Vietic *baːk (“white”), a non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 白 (“white”, SV: bạch). Cognate with Proto-Pong *paːk⁸ (“white”), Pong paːk, Thổ pɐːk⁸. The semantic development “white” > “silver” parallels that of vàng (“yellow” > “gold”). Sino-Vietnamese word from 薄. Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 博 (“to gamble”, SV: bác).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "bạc"

bàn bạcTrao đổi ý kiến qua lại nói chung.cờ bạcCác trò chơi ăn thua bằng tiền (nói khái quát).tiền bạcTiền để sử dụng, chi tiêu (nói khái quát).hồng nhan bạc mệnhNói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), bị áp bức nặng nề, nên chịu nhiều nỗi đau khổ.tự cổ hồng nhan đa bạc mệnhNói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), chịu nhiều nỗi đau khổ.bạc hà(Thực vật học) Thực vật họ húng, lá có dầu thơm cất làm thuốc.đánh bạcHành vi tham gia các trò chơi có hình thức may rủi, ăn thua bằng tiền hoặc hiện vật có giá trị.bạc màu(đất) có lớp trên mặt bị rửa trôi nhiều, nghèo dinh dưỡng và đã nhạt màu hoặc chuyển sang màu trắng.bạc giảTiền giả, không sử dụng được.bạc cắcTiền hào.bàng bạcCó màu hơi bạc.bạc đầu(tuổi) già.bạc nhạc(Nghĩa đen) Thịt chỉ có màng dai không có nạc (thường là trâu bò hươu nai).đơn bạcKhông giữ trọn vẹn tình nghĩa.tóc bạcTóc trắng của người già.đạm bạcTrgt. Sơ sài; đơn giản.bạc mặtCách gọi khác của tiền mặt, bạc giấy.vàng bạcVàng và bạc (nói khái quát); thường dùng để chỉ những thứ quý giá.bạc mệnh(Từ cũ, văn chương) Số mệnh bạc bẽo, mỏng manh (thường nói về người phụ nữ).bạc phậnCó số phận mỏng manh.

Âm tiết

bạcvần ac · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "bạc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.