䨐
hiệpHán Việt
hợpHán Việt
Có âm Hán Việt U+4A10
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hiệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệp" · âm tiết hiệp
- hợp — Hán Việt. Chữ cùng âm "hợp" · âm tiết hợp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 洽) to spread; to diffuse, harmony; agreement, name of a frontier pass; near today's Sichuan Province
Chữ khác cũng đọc là "hiệp"
Chữ khác cũng đọc là "hợp"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䨐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䨐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).