儳
sàmHán Việt
sảmHán Việt
sờmâm Việt
xàmâm Việt
Có âm Hán Việt U+5133
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sàm — Hán Việt. Chữ cùng âm "sàm" · âm tiết sàm
- sảm — Hán Việt. Chữ cùng âm "sảm"
- sờm — âm Việt. Chữ cùng âm "sờm" · âm tiết sờm
- xàm — âm Việt. Chữ cùng âm "xàm" · âm tiết xàm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
obstinate; stupid; uneven; mix
Chữ khác cũng đọc là "sàm"
Chữ khác cũng đọc là "sảm"
Chữ khác cũng đọc là "sờm"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 儳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).