Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

儳

sàmHán Việt
sảmHán Việt
sờmâm Việt
xàmâm Việt
Có âm Hán Việt U+5133
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

obstinate; stupid; uneven; mix

Chữ khác cũng đọc là "sàm"

Chữ khác cũng đọc là "sảm"

Chữ khác cũng đọc là "sờm"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 儳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 儳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 儳 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).