Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

驤

tươngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9A64
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
27
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

gallop about with head uplifted

Giản thể và phồn thể

Chữ 驤 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tương"

Xem cả 35 chữ đọc là "tương" →

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 驤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 驤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).