Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

髑

độcHán Việt
Có âm Hán Việt U+9AD1
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

skull

Chữ khác cũng đọc là "độc"

Xem cả 47 chữ đọc là "độc" →

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 髑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 髑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).