Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ôm”
Đang lọc: thanh nặng. Xem trang vần “ôm” · 46 âm tiết, 171 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (5)
Từ có tiếng cuối vần “ôm” (15)
- trộmKẻ trộm.
- ăn trộmLấy của người khác một cách lén lút vào lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
- kẻ trộmKẻ chuyên nghề ăn trộm.
- cộmCăng to hoặc nổi cao lên một cách vướng víu do đựng quá đầy, quá chặt.
- cồm cộmCăng phồng to, do đựng quá đầy, gây cảm giác vướng víu.
- nộmMón đồ ăn gồm rau luộc, đu đủ sống thái nhỏ... trộn với vừng, lạc... có thêm chanh hoặc g…
- vụng trộmLén lút, giấu giếm, không dám để cho người khác biết.
- dày cộmDày đến mức gây cảm giác to, vướng.
- hình nộmXem bù nhìn
- lộm cộmGồ lên và vướng.
- mất trộmBị kẻ trộm lấy mất của cải.
- người nộmNghĩa như bù nhìn.
- rộmNói mốc, mụn... nổi đều lên.
- con nộmXem bù nhìn
- nghe trộmNghe một cách lén lút những điều người ta muốn giấu mình.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.