Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “i”
Đang lọc: thanh ngã. Xem trang vần “i” · 123 âm tiết, 2.461 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (15)
Từ có tiếng cuối vần “i” (140)
- mẹ đĩTừ dùng trong nông thôn để gọi người phụ nữ mới có con gái đầu lòng.
- nghiệp dĩVốn như thế (cũ).
- nho sĩCũ Người học đạo nho, là trí thức phong kiến.
- nữ tu sĩlà những tu sĩ là con gái, nữ giới
- nữ đồng võ sĩTrong đền có những tượng con gái nhỏ (nữ đồng) và võ sĩ đứng hầu.
- phó tiến sĩHọc vị sát ngay dưới học vị tiến sĩ.
- pữa bĩ(cổ) Chữa trị bệnh gì không thể khỏi.
- quy vĩPhần rễ con của củ đương quy, dùng làm thuốc.
- quốc sĩNgười tài giỏi của một nước (cũ).
- thuật sĩNgười dùng pháp thuật để lừa dối người khác.
- thị dĩCoi như là.
- trí sĩNói quan lại đã về hưu (cũ).
- trường quan, cống sĩQuan trường và những người đã đỗ ông cống ở các kỳ thi hương, nay vào thi hội.
- tu sĩLà những người đi tu theo lý tưởng hay tôn chỉ nào đó của bất kỳ tông phái, đạo giáo nào …
- tuấn sĩNgười có tài đức.
- tú sĩNgười học trò giỏi (cũ).
- tăng sĩXem tu sĩ
- đam mĩ.
- đê đỉnh nhĩĐê sông hình đỉnh nhĩ.
- động đĩNhà thổ chuyên chứa chấp gái điếm.
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.