Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “uân”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “uân” · 23 âm tiết, 539 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (4)
Từ có tiếng cuối vần “uân” (19)
- huấn"Huấn đạo" nói tắt.
- chỉnh huấnGiáo dục, uốn nắn tư tưởng thông qua học tập, phê bình và tự phê bình một cách có tổ chức…
- anh tuấn(Từ cũ; văn chương) (Người đàn ông) có tướng mạo đẹp và tài trí hơn người.
- tập huấnHướng dẫn luyện tập.
- tác huấnhoạt động huấn luyện tác chiến.
- cải huấnHoạt động giáo dục học tập cải tạo trước 1975.
- giáo huấnLời dạy bảo của các bậc cha anh.
- Hứa TuấnTình sử.
- nghiêm huấnLời dạy bảo của cha.
- trợ huấnMang tính chất hỗ trợ huấn luyện.
- tuyên huấn"Tuyên truyền" và "huấn luyện" nói tắt.
- di huấnLời dạy do người chết để lại.
- gia huấnSự dạy dỗ con em về lề lối ăn ở riêng của từng nhà.
- quân huấnViệc rèn luyện và giáo dục quân đội về quân sự và chính trị.
- Quốc TuấnMột xã Tên gọi các xã thuộc h. Nam Sách (Hải Dương), h. An Hải, h. An Lão (Hải Phòng), h.…
- Tam ThuấnMột xã thuộc huyện Phú Thọ, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- thụ huấnĐược tiếp nhận đào tạo.
- Trần Quốc TuấnTrần Quý Cáp.
- Trực TuấnMột xã thuộc huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định, Việt Nam.
Vần cùng âm cuối -n (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.