truyền
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˨˩] · Huế [ʈwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để lại cái mình đang nắm giữ cho người khác, thường thuộc thế hệ sau.
- Truyền kiến thức cho học sinh.
- Truyền nghề.
- Vua truyền ngôi cho con.
- Cha truyền con nối.
- (Vật lý học) Đưa dẫn từ nơi này đến nơi khác.
- Nhiệt truyền từ vật nóng sang vật lạnh.
- Thiết bị truyền động.
- Lan rộng ra hoặc làm lan rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi biết.
- Câu chuyện truyền đi khắp nơi.
- Truyền mệnh lệnh.
- Truyền tin.
- Đưa vào trong cơ thể người khác.
- Truyền máu cho bệnh nhân.
- Muỗi truyền vi trùng sốt rét.
- (Cũ) . Ra lệnh.
- Lệnh vua truyền xuống.
- Quan truyền lính gọi lí trưởng vào hầu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 傳. từ .
Chữ Hán đọc là "truyền"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"truyền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | transmission · transmit · to transmit; to pass on |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 传递 chuán dì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전하다 jeonhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la transmission |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | übertragen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | передать переда́ть · передавать передава́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "truyền"
truyền thốngĐức tính, tập quán, tư tưởng, lối sống,... được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.truyền hìnhphương tiện truyền hình ảnh và âm thanh theo các tín hiệu điện tử dạng sóng điện trường hay tín hiệu số.truyền thôngQuá trình trao đổi thông tin giữa các thực thể.truyền thuyếtTruyện dân gian truyền miệng về các nhân vật, kì tích lịch sử, thường mang nhiều yếu tố thần kì.truyền đạtBáo cho mọi người biết.lan truyềnTruyền ra, lan rộng ra khắp nơi.di truyền(Hiện tượng) Truyền những đặc tính của bố mẹ, tổ tiên cho các thế hệ con cháu.tuyên truyềnPhổ biến một chủ trương, một học thuyết, để làm chuyển biến thái độ của quần chúng và thúc đẩy quần chúng hoạt động theo một đường lối và nhằm một mục đích nhất định.cổ truyềnTừ xưa truyền lại, vốn có từ xưa.truyền báPhổ biến rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi.di truyền họcKhoa học nghiên cứu về các hiện tượng và quy luật di truyền.truyền tinĐem tin đưa đi.thất truyềnBị mất đi, không truyền lại được cho đời sau.cựu truyềnDo thời trước để lại.truyền thanhTruyền âm thanh đi xa bằng sóng điện từ hoặc bằng đường dây.gia truyềnBí quyết do ông cha để lại.danh bất hư truyềnSự nổi tiếng, lưu tên tuổi vào ký ức đám đông.Truyền ĐăngNgọn núi gần sông Bạch Đằng, Quảng Ninh, Việt Nam ngày nay.truyền cảmLàm cho tâm hồn người khác rung động bằng nghệ thuật của mình.truyền thụTruyền lại tri thức, kinh nghiệm cho người nào đó.công nghệ di truyềnKĩ thuật dùng ADN đã được tái tổ hợp để chuyển gen di truyền từ một cơ thể này (nguồn gen) sang một cơ thể khác (cơ thể nhận).truyền bảoChỉ bảo dạy dỗ người dưới.truyền khẩuChuyển bằng lời.truyền nhiễmNói bệnh hay thói xấu từ người này lây sang người khác.tương truyềnNói dân gian truyền nhau từ đời trước lại.lưu truyềnTruyền lại về sau.bí truyềnĐược bí mật truyền lại cho một số rất ít người.truyền lệnhRa lệnh cho người dưới.truyền tụngTruyền cho nhau và ca ngợi.tục truyềnTheo dân gian kể lại.truyền đạoNói một nhà tôn giáo đi tuyên truyền cho tôn giáo của mình.rao truyềnNói cho mọi người hay biết.truyền đơnTờ giấy in phát ra cho công chúng để hô hào cổ động một việc gì.tổ truyềnDo ông cha truyền lại.máy truyền thanhlà máy có kỹ thuật, có khả năng truyền thanhcầu truyền hìnhHình thức tường thuật truyền hình trực tiếp cùng một lúc cuộc giao lưu, đối thoại giữa các đối tượng ở nhiều nơi cách xa nhau, trong đó các bên tham gia có thể nhìn thấy được nhau.kỹ thuật di truyềnxem công nghệ di truyềncha truyền con nốiNói về sự kế thừa từ đời nọ sang đời kia những tính chất hoặc chức tước, địa vị.vô tuyến truyền hìnhViệc truyền hình bằng radio.truyền độngQuá trình thay đổi dạng năng lượng từ các dạng khác chuyển thành động năng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "truyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.