Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

靂

lịchHán Việt
loanHán Việt
ríchâm Việt
Có âm Hán Việt U+9742
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
24
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thunderclap, crashing thunder

Giản thể và phồn thể

Chữ 靂 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lịch"

Xem cả 58 chữ đọc là "lịch" →

Chữ khác cũng đọc là "loan"

Xem cả 39 chữ đọc là "loan" →

Chữ khác cũng đọc là "rích"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).