靂
lịchHán Việt
loanHán Việt
ríchâm Việt
Có âm Hán Việt U+9742
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "lịch" · âm tiết lịch
- loan — Hán Việt. Chữ cùng âm "loan" · âm tiết loan
- rích — âm Việt. Chữ cùng âm "rích" · âm tiết rích
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thunderclap, crashing thunder
Giản thể và phồn thể
Chữ 靂 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lịch"
Chữ khác cũng đọc là "loan"
Chữ khác cũng đọc là "rích"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).