Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𥺝

trùHán Việt
Có âm Hán Việt U+25E9D
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "trù"

Xem cả 46 chữ đọc là "trù" →

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥺝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥺝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).