Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “ươt”
Đang lọc: thanh sắc. Xem trang vần “ươt” · 17 âm tiết, 74 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (7)
Từ có tiếng cuối vần “ươt” (18)
- ẩm ướtẨm, do thấm nhiều nước hoặc có chứa nhiều hơi nước (nói khái quát)
- ướtCó thấm nước hay có nước trên bề mặt.
- lướtYếu ớt, không chắc, dễ đổ ngã.
- tướtLâu và mất nhiều công phu.
- sướtBị sầy nhẹ.
- sướt mướtKhóc nhiều, nước mắt đầm đìa, lâu không dứt.
- khướtMệt lắm (thtục).
- mướtNói mồ hôi toát ra nhiều.
- lướt thướtNói áo quần dài quá mức bình thường, quá mức cần dùng.
- rét mướtRét và có mưa kéo dài (nói khái quát)
- say khướtNói uống rượu say đến mức không biết gì cả.
- lướt mướtĐầm đìa nước.
- lả lướtNói dáng đi mệt nhọc.
- ươn ướtHơi ướt.
- bánh mướt(context|Phương ngữ}}) bánh cuốn.
- bánh ướtbánh cuốn.
- khí than ướtHỗn hợp hy-đrô và o-xýt các-bon do hơi nước đi qua than cốc nóng đỏ tạo thành, và dùng để…
- lấn lướtDựa vào sức mạnh mà hà hiếp.
Vần cùng âm cuối -t (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.