Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “eng”
Đang lọc: mọi thanh. Xem trang vần “eng” · 23 âm tiết, 38 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (23)
Từ có tiếng cuối vần “eng” (28)
- kẻngTiếng kim loại treo lên để đánh báo giờ.
- xèngĐồng tiền kẽm, đơn vị tiền tệ giá trị nhỏ nhất thời phong kiến.
- chập chengTừ mô phỏng tiếng chũm choẹ.
- quên béngQuên hẳn đi một cách rất nhanh điều mà lẽ ra phải nghĩ đến, phải nhớ làm.
- xẻnglà dụng cụ dùng để xúc tuyết, đất, cát...
- reng rengTừ mô phỏng âm thanh như tiếng chuông rung liên tục thành hồi dài và nhanh.
- Xá XengMột tên gọi khác của dân tộc Cống.
- kengTiếng kêu của kim loại khi bị va chạm.
- xà bengThanh sắt dài có một đầu nhọn hay bẹt, dùng để đào lỗ hoặc nạy, bẩy vật nặng.
- bông phèngBông đùa một cách dễ dãi, tuỳ tiện, chỉ để cho vui.
- leng bengNói người có những hành vi, lời nói không đúng đắn, trước sau không như một.
- leng kengTiếng gõ hay lắc đồ kim loại hay đồ thủy tinh.
- léng phéngCó quan hệ không nghiêm túc, không đứng đắn (thường trong quan hệ nam nữ).
- lẻng kẻngTiếng đồ kim loại rơi.
- mèngTồi quá, xấu quá, kém (thông tục).
- teng bengNói rách toạc ra.
- ăn cơm trước kẻngQuan hệ tình dục trước hôn nhân.
- bẻngBánh bằng bột mì trộn nước lã, đồ chín
- chengTiếng kim loại.
- phèng phèngTiếng thanh la hay lệnh.
- Prey Vengខេត្តព្រៃវែង : Tỉnh đồng bằng trung tâm Kampuchea.
- rùm bengCho to chuyện, để thổi phồng một sự việc không quan trọng.
- rối bengRối lên, không biết giải quyết thế nào.
- Sín ChéngMột xã thuộc huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
- Trengxem Triêng
- Trà LengMột xã thuộc huyện Trà My, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.
- Tà LèngMột xã thuộc huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
- Tả LèngMột xã thuộc huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
Vần cùng âm cuối -ng (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.