Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “om”
Đang lọc: thanh ngang. Xem trang vần “om” · 67 âm tiết, 203 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (17)
Từ có tiếng cuối vần “om” (25)
- homĐồ đan hình nón có răng như răng lược để đậy miệng giỏ.
- bomVũ khí có sức công phá lớn, thường được ném phóng từ máy bay, vỏ thường bằng kim loại giò…
- gomđường giao thông nằm bên phải đường chính, thường dành cho xe thô sơ và người đi bộ.
- om(Ph.) . Nồi đất nhỏ. Nấu một om cơm cho một người ăn.
- trông nomHành động coi, chăm lo cho ai đó
- nomĐể ý nhìn.
- momBờ sông.
- thu gomLấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại.
- lom dom.
- bó tay chấm comDùng để chỉ một cái gì đó không giải quyết được nữa, người muốn giải quyết đầu hàng hoặc …
- chăm nomLo lắng săn sóc.
- domPhần cuối cùng của ruột già ở hậu môn.
- khomCúi lưng hơi cong xuống.
- Trảng BomMột huyện thuộc tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
- thăm nomĐến xem tình hình và săn sóc.
- ốm nhomGầy gò quá.
- khom khomHơi cong, hơi cong lưng.
- lom khomĐứng cúi cong lưng xuống.
- ChomMột tên gọi khác của dân tộc Hrê.
- gầy nhomGầy bé choắt đi.
- lom đomNói lửa cháy yếu ớt, nhỏ ngọn.
- lòi domBệnh sa ruột ra ngoài hậu môn.
- ROMBộ nhớ máy tính mà nội dung không thể sửa đổi được trong việc sử dụng thông thường, phân …
- thông domChống tắc ruột cho người bị trĩ.
- đầu momDoi đất nhô ra giữa sông.
Vần cùng âm cuối -m (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.