Tìm vần tiếng Việt
Gõ một tiếng, một từ (lấy tiếng cuối) hoặc một vần như “anh”, “ương”. Kết quả là các tiếng cùng vần và các từ kết thúc bằng tiếng cùng vần — để gieo vần làm thơ, viết lời ca, đặt tên, đặt khẩu hiệu.
Vần “yên”
Đang lọc: thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Xem trang vần “yên” · 8 âm tiết, 292 từ trong từ điển
Tiếng cùng vần (5)
Từ có tiếng cuối vần “yên” (23)
- yếnChim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao.
- quyếnLụa rất mỏng và mịn, thời trước thường dùng.
- quyểnTừ đặt trước danh từ chỉ sách, vở.
- hải yếnChim én ở ngoài biển, tổ dùng làm món ăn đặc sản cao cấp.
- quyệnMỏi mệt lắm.
- khí quyểnLớp không khí bao xung quanh Trái Đất.
- thạch quyểnLớp vỏ ngoài cứng nhất ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm vỏ Trái Đất và phần trên của lớp …
- thủy quyểnLớp nước tồn tại trên Trái Đất gồm các dạng nước trong biển, đại dương, trên lục địa và h…
- ống quyểnỐng để giấy thi của những người đi thi trong thời phong kiến.
- sinh quyểnLớp liên tục trong lý thuyết nhưng thực sự có nhiều khoảng gián đoạn, gồm những sinh vật …
- gia quyếnNhững người thuộc cùng một gia đình.
- quyến anh rủ yếnVí việc dụ dỗ, lừa gạt phụ nữ.
- bạch yếnChim nhỏ cùng họ với sẻ, lông màu trắng, nuôi làm cảnh.
- bồi yếnHầu tiệc.
- chính yểnNằm ngửa, theo đông y.
- dạ yến(Cũ; id.) . Tiệc tổ chức vào ban đêm.
- giấy quyếnGiấy mỏng dùng để quấn thuốc lá.
- hoàng quyểnSách học chữ Hán.
- hoàng yếnLoài chim nhảy, nhỏ, lông vàng, hót hay.
- quý quyếnTừ dùng để tôn xưng gia đình người nói với mình (cũ).
- Thâm QuyếnMột thành phố lớn ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.
- thị yếnHầu hạ bên bàn tiệc.
- Vũ YếnMột xã thuộc huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
Vần cùng âm cuối -n (gieo vần lỏng)
Trong thơ, nhiều khi chỉ cần vần gần nhau: cùng âm cuối, nguyên âm gần giống (như “anh” với “inh”, “ênh”).
Vần hay dùng
Vần và thanh trong thơ tiếng Việt
Vần là phần của tiếng đứng sau âm đầu: “tình” và “xinh” cùng vần “inh”; “quê” và “về” cùng vần “ê” (chữ “u” trong “qu” thuộc về âm đầu). Hai tiếng hiệp vần khi có vần giống nhau hoặc gần nhau và cùng loại thanh.
Sáu thanh chia làm hai nhóm: thanh bằng gồm ngang và huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Thơ lục bát gieo vần ở tiếng thanh bằng: tiếng thứ sáu của câu sáu vần với tiếng thứ sáu của câu tám, tiếng thứ tám của câu tám lại vần với tiếng thứ sáu của câu sáu tiếp theo. Vì vậy khi gõ một tiếng, công cụ tự lọc theo nhóm thanh của tiếng đó — đổi bộ lọc nếu cần.
Trong đầm gì đẹp bằng sen
Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
“sen” – “chen”: cùng vần “en”, cùng thanh bằng.
Ngoài làm thơ, tìm vần còn dùng để đặt tên con, tên quán, khẩu hiệu dễ nhớ, hay tìm từ cho lời bài hát. Mỗi tiếng, mỗi từ trong kết quả đều có trang riêng trong từ điển để xem nghĩa trước khi dùng.
Dữ liệu vần, âm tiết và từ: Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0), xử lý bởi Wiki Ngôn Ngữ. Xem thêm bảng vần tiếng Việt.