mát
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːt̚˧˦] · Huế [maːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [maːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dịu, hết nóng bức; làm cho dịu hay hết nóng bức.
- Trời về chiều đã mát.
- Quạt cho mát.
- Có tác dụng làm cho khoan khoái dễ chịu như khi đang nóng được ăn hay uống đồ lạnh.
- Dưa hấu mát.
- Mỉa mai, khinh hay giận một cách ngọt ngào.
- Nói mát.
- Cười mát.
- Hụt một chút so với trọng lượng ghi trên cân.
- Bơ lạc nặng ba lạng mát, thêm mươi củ vào cho đủ.
- Nếu đứng một mình nó còn có nghĩa là khùng điên
- Thằng đó chắc bị mát quá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mát" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mát"
mát mẻ.phó mátThức ăn bằng sữa đã đông đặc thành khối rắn hoặc dẻo, có hoặc không lên men.mất mátVương vãi, thất lạc.mát tayChữa bệnh giỏi.mát mặtĐủ sống, hết quẫn bách.man mátHơi mát.bóng mátChỗ râm mát, không bị nắng chiếu.hóng mátĐón gió mát.pho mátxem phó-máttản mátRải rác mỗi nơi một ít.mát lòngHả hê, được vừa lòng, như ý.tươi mátTươi và dịu mát, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích.cười mátCười nhếch mép, không thành tiếng, tỏ vẻ mỉa mai, chê trách hoặc hờn dỗi.mát trờiThời tiết êm dịu.mát ruộtKhoan khoái trong người, vì sự nóng bức như giảm bớt đi.mát daCó nhiệt độ bình thường.mát lànhCó tác dụng tốt lành và gây cảm giác dễ chịu.dạo mátĐi lòng vòng để hóng mát.rủa mátRủa bằng lời xa xôi bóng gió.nghỉ mátDưỡng sức trong mùa hè, tại một nơi có khí hậu mát.mát tínhBình tĩnh trong mọi hoàn cảnh.nói mátNói dịu dàng và như để khen nhưng thực ra với mục đích là chê bai trách móc.kính mátkính râmChăm MátMột phường thuộc thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.hờn mátHờn một cách kín đáo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.