Vần "ươu"
8 âm tiết · 57 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "ươu"
rượu vangsay rượuquán rượubướu giáprượu chèrượu biarượu mạnhbướu cổnát rượurượu tămcơm rượubợm rượurượu mùihầm rượurượu trắngrượu đếnhắm rượuung bướulá hươuhươu saorượu cầnrượu cháttiệc rượusâu rượurượu thuốcrượu nếprượu ngọnrượu lễrượu cồnrượu cẩmrượu chổixỉn rượucất rượuốc bươuHươu TầnSăn hươuĐè hươu