㻡
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiết" · âm tiết tiết
- tiếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiếp" · âm tiết tiếp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(interchangeable 鞢) a jade ring with a small segment cut off; used to indicate separation, a thumb-ring worn by archers, tinkling sound of clicking (said of metal), (corrupted form of 渫) to remove; to eliminate
Chữ khác cũng đọc là "tiết"
Chữ khác cũng đọc là "tiếp"
Chữ cùng bộ 玉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㻡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).