Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

哇

oàNôm
Chữ Nôm U+54C7
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 哇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

vomit; cry of an infant

Chữ khác cũng đọc là "oà"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 哇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 哇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 哇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).